TIN TỨC KHÁC

CHÚC MỪNG KỶ NIỆM 19 NĂM THÀNH LẬP TRƯỜNG THỊNH CORP

Trường Thịnh Corp kỷ niệm 19 năm thành lập, ghi dấu hành trình phát triển bền vững và hướng đến những mục tiêu mới trong tương lai.

9 Giải Pháp Tối Ưu Chi Phí Xây Dựng Nhà Xưởng Công Nghiệp 2026

Khám phá 9 cách giảm chi phí xây dựng nhà xưởng công nghiệp mà vẫn đảm bảo chất lượng, tiến độ và hiệu quả vận hành.

Những Giải Pháp Để Nâng Cao Giá Trị Sản Phẩm Thủy Sản Việt Nam

Khám phá 10 giải pháp nâng cao giá trị thủy sản Việt Nam từ chế biến sâu, công nghệ nuôi trồng đến xây dựng thương hiệu và xuất khẩu bền vững.

Làm Sao Để Kiểm Tra Thép Đạt Tiêu Chuẩn?

Kiểm tra thép đúng cách trước gia công với checklist 10 bước thực tế, giúp phát hiện thép kém chất lượng và giảm rủi ro công trình.

So Sánh Toàn Diện Giữa Nhóm Phụ Gia Phosphate và Non-Phosphate

So sánh phụ gia Phosphate và Non-Phosphate trong chế biến thủy sản và xu hướng xuất khẩu hiện nay.

Top 5 Phụ Gia Bán Chạy Nhất Tại Trường Thịnh

Sau nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực phân phối phụ gia thực phẩm, Trường Thịnh đã ghi nhận 5 sản phẩm liên tục dẫn đầu về sản lượng tiêu thụ và độ phủ khách hàng. Dưới đây là thông tin chi tiết về từng sản phẩm, bao gồm cơ chế hoạt động và ứng dụng thực tế theo ngành. 

1. Chlorine Dioxide (DUOZON)

1.1. Công dụng chính và cơ chế hoạt động

Chlorine Dioxide (ClO₂) là chất oxy hóa mạnh, hoạt động theo cơ chế phá vỡ màng tế bào vi sinh vật, bao gồm vi khuẩn, nấm mốc, virus và bào tử. Điểm vượt trội so với clo thông thường là ClO₂ không tạo ra các hợp chất trihalomethane (THM) khi tiếp xúc với chất hữu cơ.

  • Khử trùng và diệt khuẩn hiệu quả cao trong nguồn nước phục vụ sản xuất, bề mặt thiết bị, nguyên liệu đầu vào.
  • Giảm đáng kể nguy cơ ô nhiễm vi sinh trong toàn bộ dây chuyền sản xuất thực phẩm.
  • Hỗ trợ đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn HACCP và xuất khẩu quốc tế

1.2. Ứng dụng thực tế trong các ngành

  • Nhà máy thủy hải sản: Xử lý nước rửa nguyên liệu, khử trùng bề mặt dây chuyền cấp đông, ức chế vi khuẩn gây thối rữa.
  • Nhà máy đồ uống: Xử lý nước sản xuất đạt chuẩn, ngăn ngừa nhiễm khuẩn.
  •  Công ty xử lý nước và vệ sinh công nghiệp: Xử lý nguồn nước thô, khử mùi, diệt tảo và màng sinh học vi khuẩn trong hệ thống đường ống. 

2. Citric Acid (Axit Citric)

2.1. Công dụng chính trong thực phẩm và đồ uống

Citric Acid là một trong những phụ gia thực phẩm được sử dụng phổ biến nhất. Được chiết xuất từ quá trình lên men vi sinh vật, Citric Acid cung cấp vị chua tinh tế và tự nhiên, đồng thời đóng vai trò điều chỉnh pH cực kỳ hiệu quả.

  • Điều chỉnh pH, tạo môi trường acid giúp ức chế vi sinh vật có hại.
  • Tạo vị chua cân bằng, hài hòa trong công thức sản phẩm.
  •  Hỗ trợ bảo quản tự nhiên bằng cách làm giảm hoạt độ nước (aw) và ngăn phát triển vi khuẩn.
  •  Tăng cường hương vị tổng thể khi kết hợp với các chất tạo ngọt và hương liệu.

2.2. Ứng dụng trong các ngành sản xuất

  • Đồ uống và nước giải khát: Tạo vị chua đặc trưng cho nước ngọt, nước ép trái cây, đồ uống chức năng, trà hòa tan.
  • Bánh kẹo và các sản phẩm ngọt: Tạo vị chua cho kẹo dẻo, kẹo cứng, kẹo trái cây; giúp phân biệt màu sắc và hương vị. 
  •  Thực phẩm đóng hộp và chế biến: Ổn định màu sắc, tăng độ bền bảo quản, điều chỉnh pH cho sốt cà chua, mứt trái cây.
  •  Công nghiệp điều chỉnh pH: Dùng trong quy trình tẩy rửa công nghiệp, xử lý bề mặt kim loại, mỹ phẩm.

3. Trisodium Citrate Dihydrate

3.1. Công dụng chính và vai trò trong hệ thống pH

Trisodium Citrate Dihydrate là muối natri của axit citric, có tính kiềm nhẹ, đặc tính này đóng vai trò như chất đệm pH cực kỳ hiệu quả. Trong khi Citric Acid hạ pH, Trisodium Citrate giữ pH ổn định trong khoảng mục tiêu và điều hòa cường độ vị chua.

  • Cân bằng hệ đệm acid–base, giữ pH ổn định ngay cả khi có biến động nguyên liệu đầu vào.
  • Làm dịu và cân bằng vị chua từ Citric Acid, tạo vị mượt mà, tròn trịa hơn.
  •  Ổn định màu sắc và cấu trúc nhũ tương trong các sản phẩm sữa và đồ uống.
  •  Tăng độ hòa tan và độ ổn định khi kết hợp với các khoáng chất và vitamin.

3.2. Ứng dụng trong đồ uống và thực phẩm chế biến

  • Đồ uống và nước giải khát: Phối hợp cùng Citric Acid để tạo hệ đệm vị chua - mặn cân bằng, hương vị tổng thể hài hòa hơn.
  • Đồ uống thể thao và chức năng: Tăng khả năng hấp thu khoáng chất, cải thiện độ ổn định khi thêm các thành phần dinh dưỡng.Sữa, phô mai và sản phẩm từ sữa: Ổn định nhũ tương, ngăn ngừa tách lớp.
  •  Thực phẩm chế biến cần hương vị lâu dài: Duy trì pH ổn định trong suốt thời hạn bảo quản.

4. Sodium Tripolyphosphate (STPP)

4.1. Công dụng chính trong chế biến thủy hải sản

STPP (Sodium Tripolyphosphate) là hợp chất hóa học có công thức Na₅P₃O₁₀, tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng. Đây là phụ gia phosphate quan trọng nhất trong ngành chế biến thủy hải sản Việt Nam. 

  • Chống mất nước, tăng tỷ lệ thu hồi thành phẩm và ngăn mất nước sau rã đông; giúp hải sản săn chắc, không bị bở thịt, tạo độ bền gel cho khối thịt; giữ vị ngọt tự nhiên cho sản phẩm.
  • Ngăn chặn quá trình oxy hóa, giữ màu tươi tự nhiên của thịt và các sản phẩm chế biến từ thịt.
  •  Kéo dài thời gian bảo quản nhờ khả năng ức chế vi sinh vật phát triển; được dùng làm chất bảo quản thực phẩm (ký hiệu E451) cho hải sản, thịt, thức ăn gia súc.

4.2. Ứng dụng trong thủy hải sản và thịt chế biến

STPP được ứng dụng rộng rãi trong ba nhóm sản phẩm chính. Với thủy hải sản xuất khẩu như cá tra, cá biển fillet, tôm sú, tôm thẻ, mực ống và bạch tuộc, STPP giúp cải thiện tỷ lệ thu hồi sản phẩm và nâng cao giá trị thương mại. Với thủy hải sản nội địa như surimi, chả cá và cá viên, sản phẩm đạt độ chắc, độ dẻo tốt hơn và cảm quan hấp dẫn hơn. Với thịt chế biến như giò chả, xúc xích và thịt hun khói, STPP giúp ổn định cấu trúc, duy trì độ ẩm và giữ màu sắc đặc trưng trong suốt quá trình bảo quản.

5. Carfosel 994

5.1. Công dụng chính và cơ chế hoạt động

Carfosel 994 là dòng Tripolyphosphate đặc biệt được phát triển chuyên biệt cho công nghệ chế biến thực phẩm và thủy hải sản, với ưu điểm nổi bật là khả năng tan nhanh trong nước đá giúp rút ngắn thời gian ngâm ướp và tối ưu hiệu quả xử lý ngay ở nhiệt độ thấp.

  • Hỗ trợ chế biến thủy hải sản hiệu quả: hoạt động như chất hỗ trợ chế biến, giúp giảm đáng kể sự mất nước trong quá trình lưu trữ và bảo quản lạnh thủy hải sản tươi sống.
  • Ứng dụng trong sản xuất mì tôm và surimi: Tăng độ dai, cải thiện độ bóng bề mặt và giữ vị ngọt tự nhiên cho sản phẩm.
  • Ứng dụng trong chế biến sữa, bánh, kẹo: Ổn định cấu trúc nhũ tương, cải thiện kết cấu và kéo dài thời hạn bảo quản sản phẩm.

5.2. Ứng dụng trong các ngành sản xuất

Carfosel 994 phát huy hiệu quả vượt trội trong nhiều nhóm sản phẩm. Với thủy hải sản tươi sống và cấp đông như cá tra fillet, tôm, mực, bạch tuộc thì sản phẩm giữ được độ tươi, hạn chế mất nước và duy trì cấu trúc cơ thịt săn chắc sau rã đông. Với mì tôm và surimi, Carfosel 994 tạo độ dai đặc trưng, bề mặt bóng mượt và giữ vị ngọt tự nhiên. Với sản phẩm sữa, bánh và kẹo, sản phẩm đạt kết cấu ổn định, nhũ tương bền và cảm quan hấp dẫn hơn qua từng mẻ sản xuất.

6. Các sản phẩm phụ gia khác tại Trường Thịnh

Ngoài 5 sản phẩm chủ lực trên, Trường Thịnh còn phân phối nhiều dòng phụ gia thực phẩm và phụ gia chế biến thủy sản chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu sản xuất như: 

  • Tetrasodium Pyrophosphate: Ổn định hương vị và màu sắc thực phẩm, tạo độ dai và giòn cho các sản phẩm chế biến.
  •  Sodium Hexametaphosphate: Sử dụng làm chất phụ gia, điều chỉnh pH, chất tạo phức  và chất kết dính trong công nghiệp thực phẩm.
  • Cùng một số sản phẩm phụ gia chuyên biệt khác có mặt rộng rãi tại thị trường Việt Nam

Liên hệ Trường Thịnh

Doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm phụ gia thực phẩm uy tín, chất lượng và được hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu? Hãy liên hệ Trường Thịnh ngay hôm nay tại số hotline 0919 314 568 hoặc email info@truongthinhcorp.com.vn để:

Nhận tư vấn miễn phí về loại phụ gia phù hợp với ngành và quy trình sản xuất của bạn.

Nhận báo giá cạnh tranh, hỗ trợ kỹ thuật và tài liệu chứng nhận sản phẩm đầy đủ.