Trong các dự án nhà máy, khu công nghiệp hay công trình hạ tầng quy mô lớn, chủ đầu tư thường phải lựa chọn một mô hình hợp đồng phù hợp để kiểm soát tiến độ, chi phí và chất lượng xuyên suốt quá trình triển khai. Một trong những mô hình được sử dụng phổ biến nhất hiện nay là tổng thầu EPC, hình thức gắn liền với hợp đồng thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng trọn gói. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu đúng bản chất tổng thầu EPC là gì, đồng thời nắm được những quy định pháp lý cốt lõi khi áp dụng hình thức này.
1. Tổng thầu EPC là gì?
EPC là viết tắt của ba từ tiếng Anh: Engineering (thiết kế kỹ thuật), Procurement (mua sắm, cung cấp vật tư thiết bị) và Construction (thi công xây dựng). Đây là loại hợp đồng xây dựng trọn gói, trong đó nhà thầu đảm nhận toàn bộ chuỗi công việc, bắt đầu từ lập thiết kế kỹ thuật, cung cấp vật tư thiết bị, cho đến thi công, chạy thử và bàn giao công trình. Nói một cách dễ hình dung, thay vì chủ đầu tư phải ký nhiều hợp đồng riêng lẻ với đơn vị thiết kế, đơn vị cung cấp thiết bị và đơn vị thi công, hợp đồng EPC gom toàn bộ các phần việc này vào một tổng thầu duy nhất.
2. Vai trò và lợi ích của tổng thầu EPC trong quản lý dự án
2.1. Vai trò đầu mối của tổng thầu EPC
Trong một dự án áp dụng mô hình EPC, tổng thầu đóng vai trò là đầu mối điều phối chính giữa ba mảng công việc gồm thiết kế, mua sắm và thi công. Tổng thầu cũng là bên kết nối trực tiếp với các nhà thầu phụ, đơn vị tư vấn giám sát và chủ đầu tư, nhờ đó đảm bảo mọi thông tin và tiến độ được đồng bộ với nhau.

2.2. Lợi ích đối với chủ đầu tư
- Chỉ cần làm việc với một đầu mối chịu trách nhiệm chính, nhờ đó giảm đáng kể gánh nặng quản lý nhiều gói thầu cùng lúc.
- Tận dụng được trình độ kỹ thuật và kinh nghiệm quản lý dự án của tổng thầu EPC, đặc biệt với các công trình có công nghệ phức tạp.
- Chia sẻ được một phần rủi ro về thiết kế, cung ứng vật tư thiết bị và thi công cho tổng thầu, thay vì tự chủ đầu tư phải gánh chịu toàn bộ.
2.3. Lợi ích đối với nhà thầu EPC
- Chủ động hơn trong việc lựa chọn giải pháp thiết kế, tổ chức thi công và mua sắm thiết bị phù hợp với năng lực của mình.
- Có cơ hội tối ưu chi phí nhờ tích hợp nhiều khâu, gồm thiết kế, cung ứng và thi công, trong cùng một chuỗi công việc khép kín.
- Phối hợp hiệu quả hơn với đơn vị tư vấn giám sát, nhờ đó giúp công trường vận hành thông suốt và ít phát sinh xung đột về trách nhiệm.
3. Quy định pháp lý cơ bản về tổng thầu EPC
3.1. Hệ thống văn bản điều chỉnh hợp đồng EPC và tổng thầu EPC
Tại Việt Nam, hoạt động của tổng thầu EPC được điều chỉnh bởi một nhóm văn bản pháp luật về hợp đồng xây dựng, bao gồm các nghị định về hợp đồng xây dựng, các văn bản hướng dẫn quản lý chất lượng công trình và mẫu hợp đồng EPC do cơ quan quản lý nhà nước ban hành. Về cơ bản, nhóm văn bản này quy định rõ ba nội dung chính, đó là định nghĩa hợp đồng EPC, phạm vi áp dụng, cũng như quyền và nghĩa vụ của từng bên tham gia hợp đồng.

3.2. Các nội dung chính trong hợp đồng tổng thầu EPC
- Phạm vi công việc, bao gồm thiết kế, cung cấp thiết bị, thi công, chạy thử và bàn giao công trình.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu công nghệ, mô tả cụ thể yêu cầu về chất lượng, công suất và công năng sử dụng của công trình sau khi hoàn thành.
- Tiến độ và giá hợp đồng, gồm thời gian thực hiện, hình thức tính giá, điều kiện điều chỉnh giá và phương thức thanh toán theo từng giai đoạn.
4. Nghĩa vụ và trách nhiệm của tổng thầu EPC theo quy định
4.1. Quản lý phạm vi thực hiện và tài liệu kỹ thuật
Tổng thầu EPC có trách nhiệm quản lý phạm vi công việc bám sát mục tiêu dự án và danh mục đã thỏa thuận trong hợp đồng. Trước khi triển khai thi công, tổng thầu phải kiểm tra tính đầy đủ và sự phù hợp của tài liệu khảo sát, hồ sơ thiết kế cũng như các tài liệu kỹ thuật liên quan.
4.2. Kiểm soát tiến độ, biện pháp thi công và chi phí
- Lập và điều hành tiến độ chi tiết cho từng hạng mục, đảm bảo phù hợp với kế hoạch tổng thể của dự án.
- Tổ chức và kiểm soát phương tiện, biện pháp thi công tại công trường, đảm bảo an toàn lao động và hiệu quả sản xuất.
- Quản lý chi phí theo đúng nội dung hợp đồng, bao gồm thanh toán theo tiến độ và điều chỉnh giá khi có căn cứ phù hợp với quy định pháp luật.
4.3. Điều hành công trường và phối hợp nhà thầu phụ
- Điều hành toàn bộ hoạt động trong và ngoài phạm vi công trường, sử dụng hợp lý các công trình tạm và công trình phụ trợ.
- Điều phối các nhà thầu phụ, bảo vệ mặt bằng thi công và giữ gìn an ninh trật tự tại công trường.
- Đề xuất bổ sung hoặc thay thế nhà thầu phụ khi cần thiết, trên cơ sở được chủ đầu tư chấp thuận.
4.4. Đào tạo vận hành và chuyển giao công nghệ
Ở giai đoạn cuối dự án, tổng thầu EPC phối hợp cùng chủ đầu tư tổ chức đào tạo đội ngũ vận hành và quản lý công trình sau bàn giao. Đồng thời, tổng thầu thực hiện chuyển giao công nghệ và hướng dẫn sử dụng thiết bị theo đúng nội dung đã thống nhất trong hợp đồng EPC.
5. Điều kiện để áp dụng hình thức tổng thầu EPC
5.1. Điều kiện về phạm vi công việc và hồ sơ mời thầu
- Phạm vi công việc cần được mô tả chi tiết để phân định rõ trách nhiệm giữa chủ đầu tư và tổng thầu, tránh chồng chéo.
- Những hạng mục khó phân chia, chẳng hạn như chuẩn bị mặt bằng, công trình tạm hay đường nội bộ, cần được hai bên bàn bạc và ghi rõ có thuộc phạm vi hợp đồng EPC hay không.
- Hồ sơ mời thầu hoặc hồ sơ chỉ định thầu cần làm rõ các yếu tố như công suất, công năng, thời gian thực hiện, yêu cầu ứng vốn và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.
5.2. Điều kiện về yêu cầu chuyển giao công nghệ và năng lực nhà thầu
Hình thức tổng thầu EPC thường phù hợp với những dự án có yêu cầu về chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm vận hành từ phía nhà thầu. Theo đó, tổng thầu EPC bắt buộc phải có đủ năng lực về thiết kế, cung cấp thiết bị, thi công và quản lý dự án, đồng thời đáp ứng các điều kiện năng lực hoạt động xây dựng theo quy định hiện hành.
6. Khi nào không nên hoặc cần thận trọng khi dùng tổng thầu EPC?
- Không phải dự án nào cũng phù hợp để áp dụng hình thức tổng thầu EPC. Chủ đầu tư nên cân nhắc kỹ, hoặc lựa chọn hình thức hợp đồng khác, trong các trường hợp sau đây.
- Chủ đầu tư không thể cung cấp đủ thông tin hoặc không có đủ thời gian để nhà thầu nghiên cứu kỹ yêu cầu, khiến phạm vi công việc và chi phí khó xác định chính xác ngay từ đầu.
- Dự án có khối lượng công tác ngầm lớn và điều kiện hiện trường phức tạp nhưng chưa được khảo sát đầy đủ.
- Chủ đầu tư muốn kiểm soát rất chi tiết từng bước thực hiện, hoặc không chủ động được nguồn vốn trong khi năng lực tài chính của nhà thầu cũng hạn chế.
- Trong những tình huống nêu trên, chủ đầu tư nên cân nhắc các hình thức hợp đồng khác linh hoạt hơn về tiến độ, phạm vi công việc và cách chia sẻ rủi ro giữa các bên.
Trong các dự án xây dựng công nghiệp và hạ tầng, tổng thầu EPC có thể mang lại lợi ích lớn về quản lý, tiến độ và tính đồng bộ công nghệ, nhưng chỉ khi được áp dụng đúng bối cảnh và với đối tác đủ năng lực. Để làm được điều đó, cả chủ đầu tư lẫn nhà thầu đều cần hiểu chính xác tổng thầu EPC là gì, đồng thời nắm vững các quy định về phạm vi, nghĩa vụ, trách nhiệm và điều kiện áp dụng đã được ghi rõ trong hợp đồng cũng như trong hệ thống pháp luật hiện hành.