Năm 2025, xuất khẩu thủy sản đạt 11,3 tỷ USD (thông tin từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam), đưa Việt Nam vào nhóm 5 cường quốc thủy sản thế giới. Tuy nhiên, đằng sau con số tăng trưởng đó vẫn còn tồn đọng một thực tế đáng lưu ý. Phần lớn sản phẩm vẫn xuất đi dưới dạng nguyên liệu thô, giá FOB (Free On Board) thấp hơn các thị trường như Thái Lan và Na Uy cho cùng một mặt hàng. Rào cản kỹ thuật từ EU và Mỹ ngày càng siết chặt trong khi Indonesia, Ecuador và Ấn Độ đang đuổi kịp rất nhanh.
Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu 10 giải pháp cụ thể để nâng cao giá trị thủy sản Việt Nam, với chi phí ước tính, và ví dụ thực tiễn giúp doanh nghiệp ứng dụng vào quy trình thực tế.
1. Thực trạng ngành thuỷ sản Việt Nam hiện nay
Dù sản lượng thuộc hàng đầu thế giới, khoảng 70% thủy sản xuất khẩu của Việt Nam vẫn là tươi sống hoặc sơ chế.

Năm điểm yếu kéo dài tình trạng này:
- Giống chưa đồng bộ, kích cỡ không đều, khó đáp ứng đơn hàng lớn.
- Chuỗi cung ứng phân mảnh, không có hợp đồng bao tiêu, kiểm soát chất lượng từ đầu nguồn.
- Thiếu đầu tư công nghệ: Dù các doanh nghiệp chế biến lớn đã trang bị dây chuyền IQF hiện đại, các hộ nuôi nhỏ lẻ vẫn thiếu vốn để áp dụng IoT hoặc thiết bị giám sát môi trường ao nuôi tự động.
- Thẻ vàng IUU tạo ra cái nhìn tiêu cực toàn ngành, làm giảm niềm tin của nhà nhập khẩu EU.
- Đánh mất thế độc quyền từ EVFTA và CPTPP khi chưa tận dụng triệt để các ưu đãi thuế quan, vô tình thu hẹp khoảng cách lợi thế với những đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Thái Lan, Ấn Độ và Ecuador.
2. Giải pháp 1: Đầu tư chế biến sâu
Đây là giải pháp có tác động lớn nhất, cần ưu tiên trước để nâng cao chuỗi giá trị. Mỗi kg cá tra nguyên liệu rời ao hiện có giá từ 25.000 đến 35.000 VNĐ. Sau khi fillet, cấp đông IQF và đạt chứng nhận ASC, giá bán tại cảng châu Âu đạt 2,5 – 3,5 USD/kg (khoảng 60.000 – 85.000 VNĐ), với định mức tiêu hao từ 2,2 – 2,5 kg cá nguyên liệu cho 1 kg thành phẩm.
Đặc biệt, nếu tận dụng phụ phẩm da cá để chiết xuất collagen cấp y tế hoặc thực phẩm chức năng, giá trị của phân khúc phụ phẩm này có thể tăng lên gấp hàng trăm lần thay vì bán thô làm thức ăn chăn nuôi.
Nhóm sản phẩm đáng đầu tư nhất
- Sản phẩm nấu sẵn (ready-to-cook/ready-to-eat): tôm tẩm bột cấp đông, cá fillet tẩm gia vị, chả cá chiên sẵn.

- Collagen và gelatin thủy sản chiết xuất từ da cá tra, cá basa. Vì thị trường toàn cầu đang thiếu nguồn cung collagen cấp thực phẩm.
- Dầu cá omega-3 tinh chế từ phụ phẩm: Việc tận dụng phụ phẩm thủy sản (như đầu, da, xương và nội tạng cá) tạo ra nguồn nguyên liệu đầu vào có chi phí cực thấp. Tuy nhiên, thông qua các công nghệ phân tách hiện đại hay làm giàu bằng enzyme, thành phẩm dầu cá chứa hàm lượng Omega-3 tinh khiết đạt tỷ lệ từ 60% đến 90%. Sự nâng cấp từ dầu thô sang dạng dược phẩm cao cấp này giúp nâng cao giá trị thương mại của sản phẩm lên gấp 10 đến 15 lần.
3. Giải pháp 2: Ứng dụng công nghệ cao trong nuôi trồng
Chế biến sâu chỉ có giá trị khi nguyên liệu đầu vào ổn định và đạt chuẩn. Công nghệ nuôi trồng hiện đại là nền tảng tạo ra nguồn nguyên liệu đó.
RAS và IoT
- Hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS): tái sử dụng đến 90% lượng nước, kiểm soát hoàn toàn môi trường nuôi, loại bỏ sự phụ thuộc vào thời tiết.
- Cảm biến IoT: đo nhiệt độ, pH, oxy hòa tan theo thời gian thực; cảnh báo tự động qua điện thoại khi có bất thường; giúp xử lý sự cố trong vài phút thay vì vài giờ.
- AI và phân tích dữ liệu: dự báo dịch bệnh trước 7 đến 14 ngày, đề xuất lịch ăn tối ưu, giảm 10 đến 15% chi phí thức ăn.
Kết quả đo lường được
Các mô hình ứng dụng tại Việt Nam đã cho thấy: giảm tỷ lệ bệnh 40%, tăng năng suất 20 đến 30%, chất lượng đồng đều hơn. Trang trại tôm thẻ chân trắng ứng dụng IoT tại Bạc Liêu (2024) ghi nhận năng suất tăng và chi phí thức ăn giảm sau một vụ nuôi đầu tiên.
4. Giải pháp 3: Xây dựng chuỗi giá trị khép kín
Chuỗi cung ứng thủy sản Việt Nam hiện hoạt động theo mô hình đứt đoạn: ngư dân bán cho thương lái, thương lái bán cho nhà máy, nhà máy xuất khẩu theo đơn hàng ngắn hạn. Không có cam kết dài hạn, không có kiểm soát chất lượng từ đầu nguồn. Hậu quả là chất lượng nguyên liệu không đồng đều, giá biến động mạnh theo thời vụ, và khó cam kết với nhà nhập khẩu về truy xuất nguồn gốc.
Mô hình khép kín
Trong mô hình khép kín, doanh nghiệp chế biến đóng vai trò trung tâm, kết nối trực tiếp với vùng nuôi. Ngư dân được cung cấp giống, thức ăn, hỗ trợ kỹ thuật và cam kết bao tiêu toàn bộ sản lượng đạt chuẩn. Doanh nghiệp chủ động nguồn nguyên liệu về số lượng, chất lượng và thời gian. Sản phẩm đầu ra có truy xuất rõ ràng, đạt chứng nhận, sẵn sàng đáp ứng đơn hàng lớn dài hạn.

Sơ đồ liên kết: Giống và thức ăn > Ao nuôi (IoT) > Thu hoạch > Chế biến (HACCP/ASC) > Đóng gói và truy xuất > Xuất khẩu.
Các hình thức liên kết
- Hợp đồng bao tiêu toàn diện: doanh nghiệp ứng vốn giống và thức ăn, ngư dân hoàn trả sau khi bán sản phẩm.
- Mô hình PPP: Nhà nước giữ vai trò kiến tạo hạ tầng cốt lõi; doanh nghiệp dẫn dắt bằng công nghệ tiên tiến và năng lực quản trị; trong khi ngư dân đóng góp nguồn lực đất đai và sức lao động trực tiếp.
- Mô hình hợp tác xã liên kết: Quy tụ từ 50 đến 200 hộ nuôi nhằm tối ưu hóa chi phí chứng nhận ASC/VietGAP, đồng thời tạo vị thế thương lượng vững chắc trên thị trường.
5. Giải pháp 4: Truy xuất nguồn gốc bằng Blockchain
Truy xuất nguồn gốc đã chuyển từ lợi thế cạnh tranh thành yêu cầu pháp lý. EU yêu cầu truy xuất 100% từ vùng nuôi đến thành phẩm theo Regulation EC 1005/2008. Mỹ bắt buộc khai báo loài, nguồn gốc, phương thức nuôi trồng cho 13 nhóm hải sản rủi ro cao qua chương trình SIMP.
Blockchain giải quyết gì?
- Hệ thống mã QR tích hợp trên từng bao bì cho phép người tiêu dùng tại các thị trường lớn như Paris hay Tokyo chủ động kiểm tra minh bạch toàn bộ thông tin từ ao nuôi, thời gian thu hoạch đến quy trình chế biến tại nhà máy.
- Dữ liệu bất biến: không thể thay đổi ngày thu hoạch hay nguồn gốc ao nuôi sau khi đã ghi, loại bỏ hoàn toàn gian lận xuất xứ.
- Tự động hóa toàn chuỗi: giảm sai sót do nhập liệu thủ công và giảm chi phí kiểm tra hành chính.
6. Giải pháp 5: Đạt chứng nhận quốc tế
Hiện có bốn chứng nhận quan trọng nhất mà doanh nghiệp thủy sản Việt Nam cần nắm rõ, mỗi loại phục vụ một mục đích và nhóm thị trường khác nhau:
- HACCP là điểm khởi đầu bắt buộc với bất kỳ doanh nghiệp nào muốn xuất khẩu. Thời gian đạt được tương đối ngắn, từ 3 đến 6 tháng, chi phí thấp nhất trong nhóm, nhưng đây là nền tảng pháp lý để hàng hóa được phép thông quan vào EU, Mỹ và Nhật.
- ASC là bước tiếp theo dành cho doanh nghiệp nuôi trồng muốn vào các kênh phân phối cao cấp. Chứng nhận này xác nhận hoạt động nuôi trồng đáp ứng tiêu chuẩn bền vững về môi trường và trách nhiệm xã hội.
- MSC dành riêng cho thủy sản khai thác tự nhiên. Nguyên lý tương tự ASC nhưng áp dụng cho tàu đánh bắt thay vì ao nuôi. Đây là chứng nhận được siêu thị và nhà phân phối lớn ở châu Âu và Bắc Mỹ ưu tiên khi chọn nhà cung cấp hải sản tự nhiên.
- VietGAP là tiêu chuẩn trong nước, phù hợp với doanh nghiệp hoặc hộ nuôi đang ở giai đoạn xây dựng nền tảng ban đầu. Thời gian đạt được nhanh, chi phí thấp, và đây thường là bước chuẩn bị thực tế nhất trước khi nâng lên ASC. Ngoài ra, VietGAP cũng là yêu cầu tối thiểu của nhiều chuỗi siêu thị nội địa cao cấp và một số nhà nhập khẩu khu vực ASEAN.
7. Giải pháp 6: Công nghệ bảo quản và phụ gia thực phẩm
Theo các báo cáo ngành, khâu bảo quản lạc hậu khiến ngành khai thác hải sản Việt Nam thiệt hại khoảng 8.000 tỷ đồng mỗi năm do tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch duy trì ở mức cao từ (20% - 30%) sản lượng đánh bắt. Đây là thiệt hại kinh tế lớn của ngành, nhưng cải thiện bảo quản có thể mang lại lợi nhuận ngay lập tức với chi phí vừa phải.
Công nghệ bảo quản theo quy mô
- Cấp đông nhanh IQF: đóng băng từng cá thể riêng biệt, giữ nguyên cấu trúc tế bào, màu sắc và hương vị. Tiêu chuẩn bắt buộc của siêu thị cao cấp Nhật và châu Âu.
- Chuỗi lạnh liên tục: container lạnh đạt chuẩn ATP, kho lạnh âm 18 đến âm 20 độ C với hệ thống giám sát nhiệt độ tự động 24/7.
- Nước đá vảy thay thế đá cây: tiếp xúc đều hơn, làm lạnh nhanh hơn và nhiệt độ ổn định hơn.

Phụ gia bảo quản, dùng đúng loại đúng liều
- Phosphate (STPP, SHMP, nhóm E450 đến E452): giữ nước, cải thiện kết cấu và chống biến màu tôm cấp đông. Được phép sử dụng tại EU và Mỹ theo giới hạn trong Regulation EC 1333/2008.
- Chitosan từ vỏ tôm, vỏ cua: kháng khuẩn tự nhiên, kéo dài thời hạn bảo quản mà không để lại dư lượng hóa học. Phù hợp xu hướng clean label ngày càng được ưa chuộng tại EU và Nhật.
- Trong chế biến tôm, nhiều giải pháp chống biến đen được áp dụng như các dòng phụ gia chuyên dụng như MAXXI SP 01. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi tại các nhà máy chế biến thủy sản nhằm hỗ trợ kéo dài thời gian bảo quản và đáp ứng yêu cầu chất lượng của các thị trường xuất khẩu.
Mỗi thị trường có danh mục và giới hạn phụ gia khác nhau. Trước khi thay đổi công thức bảo quản, kiểm tra quy định cụ thể của thị trường đích và có kết quả kiểm nghiệm từ phòng lab được công nhận.
8. Giải pháp 7: Xây dựng thương hiệu và chỉ dẫn địa lý
Chỉ thương hiệu mới giúp doanh nghiệp thoát khỏi vòng xoáy cạnh tranh giá. Cá hồi Na Uy, tôm hùm Maine, sò điệp Hokkaido là những thương hiệu địa lý mà người mua sẵn sàng trả thêm vì tin tưởng vào nguồn gốc và cam kết đằng sau thương hiệu.
Bài học từ thương hiệu đã thành công
- Vĩnh Hoàn xây dựng thương hiệu riêng tại EU và Mỹ, giá bán cao hơn bình quân ngành nhờ kiểm soát toàn bộ chuỗi từ ao nuôi đến bao bì, không bán qua trung gian.
- Minh Phú đầu tư sớm vào chứng nhận ASC và BAP, xây dựng thương hiệu riêng tại Nhật ở phân khúc premium.
- Nước mắm Phú Quốc được Liên minh Châu Âu cấp bằng bảo hộ Chỉ dẫn địa lý (PDO) vào tháng 10/2012, mở đường cho cá tra ĐBSCL, tôm Cà Mau cùng nhiều sản phẩm bản địa khác viết tiếp hành trình chinh phục toàn cầu.
9. Giải pháp 8: Đa dạng hóa thị trường và tận dụng FTA
Phụ thuộc quá mức vào một thị trường là rủi ro chiến lược đã được kiểm chứng. Khi Trung Quốc đóng cửa biên giới đột ngột giai đoạn 2020 đến 2022, nhiều doanh nghiệp Việt Nam chịu thiệt hại nặng, thế nên đa dạng hóa thị trường là bài học không thể bỏ qua.
Tận dụng EVFTA, bốn việc cần làm ngay
- Kiểm tra quy tắc xuất xứ: Thủy sản phải có xuất xứ thuần túy (nuôi, đánh bắt tại Việt Nam) để hưởng thuế 0%. Nếu nhập khẩu nguyên liệu từ nước thứ ba, sản phẩm chế biến phải đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc tỷ lệ nguyên liệu ngoại khối theo quy định của hiệp định.
- Xin cấp C/O EUR.1 tại VCCI: Chứng từ bắt buộc để hưởng thuế EVFTA.
- Đảm bảo nguyên liệu thủy sản có nguồn gốc hợp pháp và đầy đủ hồ sơ truy xuất: Đây là yêu cầu quan trọng giúp doanh nghiệp đáp ứng quy định của EU, giảm nguy cơ lô hàng bị kiểm tra kéo dài hoặc gặp vướng mắc trong quá trình xuất khẩu.
- Tham gia xúc tiến thương mại: Đăng ký Chương trình cấp quốc gia về Xúc tiến thương mại qua Bộ Công Thương hoặc Hiệp hội VASEP để tham gia các hội chợ thủy sản quốc tế lớn
10. Giải pháp 9 và 10: Phát triển bền vững và đào tạo nhân lực
Các giải pháp trên giúp tạo ra tăng trưởng trong thời gian ngắn và trung hạn. Nhưng để duy trì ổn định và vươn xa hơn trên thị trường quốc tế, cần có môi trường phát triển bền vững và tiềm lực từ con người.
Phát triển bền vững
- Nuôi trồng tuần hoàn: hệ thống RAS xử lý 100% nước thải, giảm kháng sinh và hóa chất ao nuôi xuống mức tối thiểu theo tiêu chí ASC và MSC.
- Kinh tế tuần hoàn từ phụ phẩm: phụ phẩm chiếm 40 đến 60% khối lượng có thể tạo ra biogas, phân hữu cơ, chitin và chitosan thay vì bỏ đi.
Đào tạo nhân lực
Các vị trí cốt lõi như kỹ sư nuôi trồng, chuyên gia chất lượng HACCP, kỹ thuật viên RAS/IoT và chuyên gia xuất khẩu giỏi ngoại ngữ đều đòi hỏi chuyên môn sâu, hoàn toàn không chấp nhận lao động chưa qua đào tạo.
10 giải pháp trong bài viết này là một hệ thống liên kết chặt chẽ: mỗi giải pháp tạo nền tảng cho giải pháp tiếp theo, và tất cả cùng hướng đến một mục tiêu duy nhất là nâng cao giá trị của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp phụ gia thực phẩm phù hợp tiêu chuẩn xuất khẩu hoặc cần tư vấn về quy trình bảo quản thủy sản, hãy liên hệ với Trường Thịnh để được hỗ trợ trực tiếp từ đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm thực tiễn trong ngành.
Tài liệu tham khảo
- VASEP: Những giải pháp để nâng cao giá trị sản phẩm thủy sản Việt Nam.
- Bộ NN&PTNT (2021): Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Quyết định số 339/QĐ-TTg.
- Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam
- U.S. Department of State (2025): The key to unlocking the value of Vietnam's seafood exports.
- European Commission (2026): Vietnamese seafood at the EU gateway, compliance and market access.
- FAO (2024): The State of World Fisheries and Aquaculture.