Ngành tôm Việt Nam đang ngày càng hội nhập sâu vào thị trường toàn cầu. Để giữ chân đối tác nhập khẩu và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng nghiêm ngặt, việc chọn đúng chất phụ gia trong chế biến tôm là điều không thể bỏ qua. Qualimax PF 201 là một trong những giải pháp được nhiều nhà máy tôm xuất khẩu tin dùng hiện nay, nhờ khả năng giữ nước tốt mà không chứa phosphate.
1. Qualimax PF 201 là gì và tại sao quan trọng trong chế biến tôm xuất khẩu ?
Trong chế biến tôm, tôm sau khi rã đông thường bị mất nước, dẫn đến giảm trọng lượng và ảnh hưởng chất lượng. Để giải quyết vấn đề này, nhiều nhà máy sử dụng phụ gia để cải thiện tình trạng trên và Qualimax PF 201 là một trong số đó, với ưu điểm nổi bật là không chứa phosphate.

Khi áp dụng đúng cách, sản phẩm này mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
- Giúp tôm giữ nước tốt hơn sau khi rã đông
- Ngăn tôm bị biến màu, giữ màu hồng đỏ tự nhiên và mùi vị thơm ngon
- Thịt tôm săn chắc, không bị nhão hay mọng nước
- Đảm bảo dư lượng P2O5
Vì sao nhà máy tôm cần dùng phụ gia giữ nước ?
Tôm sau khi rã đông có thể mất từ 15-20% trọng lượng do nước thoát ra ngoài. Với một nhà máy chế biến 1 tấn tôm mỗi ngày, chỉ cần giảm 1% trọng lượng thực tế là đã mất đi hàng trăm triệu đồng mỗi năm.
Bên cạnh đó, các thị trường lớn như EU, Mỹ và Nhật Bản đang siết chặt kiểm soát phosphate trong thủy sản nhập khẩu. Đây chính là lý do các phụ gia không chứa phosphate như Qualimax PF 201 ngày càng được ưa chuộng.
2. Tài liệu cần chuẩn bị khi xuất khẩu tôm xử lý Qualimax PF 201
Bộ hồ sơ đầy đủ và đúng yêu cầu không chỉ giúp thông quan nhanh hơn mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của doanh nghiệp với đối tác nước ngoài.

2.1. Danh sách tài liệu cần có
|
STT
|
Tên Tài Liệu
|
Căn Cứ Pháp Lý / Tiêu Chuẩn Áp Dụng
|
|
1
|
Phiếu thông số kỹ thuật (TDS)
|
• Codex Alimentarius CAC/GL 36-1987 (hướng dẫn kỹ thuật phụ gia thực phẩm)
• Thông tư 24/2019/TT-BYT (Quy định quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm)
• Quy định EU No 1333/2008 (European Parliament – phụ gia thực phẩm)
|
|
2
|
Phiếu an toàn hóa chất (MSDS / SDS)
|
• OSHA Hazard Communication Standard (29 CFR 1910.1200) – Mỹ
• Quy chuẩn QCVN 05:2009/BCT (an toàn hóa chất Việt Nam)
• GHS (Globally Harmonized System) – Hệ thống phân loại và ghi nhãn hóa chất toàn cầu của LHQ
|
|
3
|
Phiếu kết quả phân tích (CoA)
|
• ISO/IEC 17025:2017 – Yêu cầu năng lực phòng thí nghiệm kiểm nghiệm
• Codex Stan 292-2008 – Tiêu chuẩn Codex về tôm đông lạnh
• FDA 21 CFR Part 123 – Quy định HACCP đối với thủy sản nhập khẩu vào Mỹ
• Thông tư 48/2013/TT-BNNPTNT – Kiểm dịch và kiểm soát an toàn thực phẩm thủy sản
|
|
4
|
Chứng nhận Halal
|
• OIC/SMIIC Standard OIC/SMIIC 1:2019 – Tiêu chuẩn thực phẩm Halal của Tổ chức Hợp tác Hồi giáo
• Thông tư 02/2024/TT-BNNPTNT – Quy định về chứng nhận Halal trong sản xuất thực phẩm tại Việt Nam
• JAKIM (Malaysia) & MUI (Indonesia) – Cơ quan Halal uy tín khu vực ASEAN
|
|
5
|
Chứng chỉ GMP & HACCP
|
• Codex Alimentarius CAC/RCP 1-1969 (Rev.4, 2003) – Nguyên tắc GHP và HACCP
• Thông tư 48/2013/TT-BNNPTNT & Nghị định 15/2018/NĐ-CP – Quy định GMP, HACCP thủy sản Việt Nam
• EU Regulation No 852/2004 – Vệ sinh thực phẩm (áp dụng cho hàng xuất khẩu vào EU)
• FDA 21 CFR Parts 110 & 123 – GMP và HACCP thủy sản cho thị trường Mỹ
|
|
6
|
Hồ sơ công bố phụ gia thực phẩm
|
• Nghị định 15/2018/NĐ-CP – Hướng dẫn Luật An toàn thực phẩm, thủ tục tự công bố sản phẩm
• Thông tư 24/2019/TT-BYT – Quy định quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm tại Việt Nam
• Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12
|
|
7
|
Kết quả kiểm tra dư lượng P₂O₅
|
• EU Regulation No 1333/2008, Annex II – Giới hạn phosphate trong thủy sản (5 g/kg theo P₂O₅)
• FDA 21 CFR 172.892 – Quy định sodium phosphate được phép dùng trong thủy sản (Mỹ)
• Tiêu chuẩn GB 2760-2024 – Phụ gia thực phẩm Trung Quốc
• TCVN 7265:2015 – Điều kiện vệ sinh đảm bảo an toàn thực phẩm trong chế biến thủy sản
|
|
8
|
Hồ sơ đăng ký xuất khẩu (NAFIQAM / CIFER)
|
• Thông tư 48/2013/TT-BNNPTNT – Kiểm tra, chứng nhận an toàn thực phẩm thủy sản xuất khẩu
• Thông tư 26/2016/TT-BNNPTNT – Kiểm dịch động vật và sản phẩm động vật thủy sản
• Nghị định 57/2018/NĐ-CP – Cơ chế chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư nông nghiệp
• Quy định EU No 854/2004 – Kiểm soát chính thức thủy sản nhập khẩu vào EU
|
2.2. Bảo quản và sử dụng Qualimax PF 201 an toàn
Để đảm bảo chất lượng phụ gia và an toàn cho người sử dụng, cần lưu ý những điều sau:
Cách bảo quản:
- Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
- Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C, độ ẩm không khí dưới 70%
- Bao bì đã mở cần buộc kín hoặc chuyển sang hộp kín và dùng trong vòng 30 ngày
An toàn khi sử dụng:
- Đeo găng tay khi tiếp xúc trực tiếp với phụ gia
- Đeo khẩu trang khi pha trộn để tránh hít bụi
- Rửa tay kỹ bằng xà phòng sau khi sử dụng
Vệ sinh nhà máy:
- Tuân thủ tiêu chuẩn TCVN 7265:2015 về vệ sinh chế biến thủy sản
- Làm sạch thiết bị ngâm và dụng cụ pha chế sau mỗi ca sản xuất
- Xử lý nước thải từ quá trình ráo nước theo quy định môi trường của địa phương
Qualimax PF 201 là giải pháp phụ gia giữ nước hiệu quả, không chứa phosphate, phù hợp với xu hướng thực phẩm sạch và đáp ứng yêu cầu pháp lý của hầu hết thị trường xuất khẩu lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản và Trung Quốc. Sản phẩm giúp tôm giữ được tỷ lệ thành phẩm sau rã đông, cải thiện màu sắc, mùi vị và cấu trúc, đồng thời tăng hiệu quả kinh tế cho nhà máy nhờ nâng cao tỉ lệ thu hồi và giảm rủi ro hàng bị từ chối tại cảng nhập khẩu.
Trường Thịnh phân phối chính thức dòng sản phẩm Qualimax PF 201 từ Qlus ConCept (Thái Lan), nếu bạn muốn nhận báo giá, tài liệu kỹ thuật và tư vấn áp dụng phù hợp với dây chuyền của nhà máy, hãy liên hệ với chúng tôi qua email hoặc qua số hotline 0919 314 568 để được giải đáp chi tiết.
Nguồn tổng hợp: FAO/WHO Codex Alimentarius, European Food Safety Authority (EFSA), U.S. FDA, MHLW Japan, MARD Vietnam (NAFIQAD), VASEP, Bộ Y tế Việt Nam (VFA).