Nuôi tôm hoặc cá tra tốn nhiều thức ăn mà vật nuôi vẫn lớn chậm, nước ao liên tục xấu dù đã xử lý nhiều lần là bài toán nan giải mà hàng nghìn hộ nuôi tại ĐBSCL đang đối mặt mỗi vụ. Từ thực tế đồng hành cùng các mô hình nuôi trồng thủy sản tại miền Nam, Trường Thịnh nhận thấy phần lớn nguyên nhân không chỉ nằm ở thức ăn hay thuốc xử lý, mà còn ở khâu tiêu hóa và môi trường ao. Dưới đây là 5 loại enzyme phổ biến nhất đang áp dụng thực tế tại các vùng nuôi trọng điểm như Sóc Trăng, Bến Tre, Long An và Cà Mau.
1. Protease - Giúp tôm tiêu hóa đạm, tăng sức đề kháng
Thức ăn thủy sản thường chứa nhiều đạm từ thực vật như đậu nành và bột ngô. Vấn đề là tôm và cá không tự tiêu hóa hết lượng đạm này (phần còn lại bị thải ra ngoài, gây lãng phí và ô nhiễm ao). Protease chính là enzyme phá vỡ các phân tử đạm phức tạp đó thành dạng nhỏ hơn mà cơ thể tôm cá có thể hấp thu trực tiếp.
Kết quả ghi nhận từ ao tôm tại Sóc Trăng. Người nuôi bổ sung protease vào thức ăn trong 3 tháng liên tục:
- Tỷ lệ tôm sống sót tăng từ 75% lên 88% sau một vụ nuôi
- Sức đề kháng của tôm tăng rõ rệt, đo được qua các chỉ số miễn dịch trong máu tôm
- Tỷ lệ tôm bị bệnh gan tụy cấp giảm đáng kể nhờ đường ruột khỏe hơn
2. Amylase - Tiêu hóa tinh bột, giảm hao thức ăn
Thức ăn cho cá tra và cá chép thường có tỷ lệ tinh bột khá cao từ ngô, lúa mì và sắn. Nếu cá không tiêu hóa hết, tinh bột dư thừa sẽ lên men trong ruột hoặc thải ra ao, gây ô nhiễm và lãng phí thức ăn. Amylase phân giải tinh bột thành đường đơn giản (dạng năng lượng mà cá hấp thu ngay được). Kết quả là cá lớn nhanh hơn với cùng lượng thức ăn.

Hiệu quả thực tế:
- Khi dùng kết hợp amylase và lipase, cá tra tiêu thụ ít thức ăn hơn trước để đạt cùng trọng lượng, tiết kiệm 15 đến 20% lượng thức ăn mỗi vụ
- Tính ra: với ao 1 ha nuôi được 10 tấn tôm, chỉ cần cải thiện khả năng hấp thu thức ăn đã tiết kiệm được khoảng 7 đến 8 triệu đồng mỗi vụ
3. Lipase - Hấp thu chất béo tốt hơn, thịt chắc hơn
Chất béo trong thức ăn cung cấp năng lượng và các dưỡng chất thiết yếu cho tôm cá, đặc biệt là các axit béo omega 3, omega 6 giúp tôm sú và cá hồi phát triển tốt, thịt có màu sắc đẹp và chất lượng cao.
Lipase giúp cơ thể tôm cá phá vỡ và hấp thu chất béo phức tạp mà thông thường chúng không thể tự tiêu hóa hết. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thịt khi xuất khẩu sang các thị trường khó tính như châu Âu hay Nhật Bản.
Hiệu quả thực tế:
- Cá tra ăn ít thức ăn hơn mà vẫn đạt trọng lượng tương đương khi dùng kết hợp amylase và lipase
- Tôm sú và cá hồi hấp thu omega 3 tốt hơn, thịt chắc và màu sắc đẹp hơn nhằm đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu
4. Cellulase - Dọn sạch đáy ao, giảm khí độc
Ba loại enzyme trên chủ yếu giúp tôm cá tiêu hóa tốt hơn. Cellulase thì hoạt động chủ yếu dưới đáy ao, phân hủy xác tảo, bã hữu cơ và rác thải tích tụ qua nhiều ngày nuôi. Khi rác hữu cơ không được phân hủy kịp thời, nó sinh ra khí độc như NH3 và NO2 là nguyên nhân hàng đầu khiến tôm cá nổi đầu, yếu hoặc chết hàng loạt. Cellulase là giải pháp phòng ngừa từ gốc.

Kết quả ghi nhận tại ao tôm ở Bến Tre:
- Sau 4 tuần xử lý ao định kỳ bằng cellulase, hàm lượng NO2 trong nước giảm từ mức nguy hiểm xuống mức an toàn
- Lượng bùn đáy ao giảm khoảng 40% so với ao không xử lý
- Khi kết hợp thêm chế phẩm urease, khí NH3 được kiểm soát ở mức an toàn cho tôm cá
- Đây cũng là loại enzyme giúp các trại tôm ở Cà Mau đạt chứng nhận quốc tế ASC vào năm 2024 (bằng cách thay thế hoàn toàn hóa chất xử lý ao).
5. Xylanase - Tôm Thẻ Lớn Đều Hơn Khi Kết Hợp Men Vi Sinh
Trong thức ăn thủy sản thường có nhiều loại chất xơ từ thực vật như bột mì, cám gạo và bã ngô. Tôm không có khả năng tiêu hóa những loại xơ này, khiến đường ruột bị đầy, chậm tiêu và dễ nhiễm khuẩn. Xylanase phân giải những loại xơ thực vật đó, giúp đường ruột tôm lưu thông tốt hơn. Loại enzyme này đặc biệt phù hợp với tôm thẻ chân trắng (loài chiếm hơn 70% sản lượng tôm xuất khẩu của Việt Nam).
Kết quả khi kết hợp enzyme và men vi sinh tại Long An. Mô hình thử nghiệm kết hợp enzyme (có xylanase) với men vi sinh Lactobacillus trong một vụ hè:
- Tỷ lệ tôm sống sót đạt 91%
- Tôm tăng trọng 1,9 gram mỗi tuần
- Lượng vi khuẩn có lợi trong ruột tôm tăng gấp rưỡi so với ao không dùng enzyme
- Tôm lớn đồng đều hơn, ít bị phân đàn
Mỗi loại enzyme phù hợp với một mục tiêu khác nhau, vì vậy hiệu quả thực sự đến từ việc chọn đúng loại theo thực trạng ao nuôi chứ không phải dùng nhiều. Tôm hay bệnh thì ưu tiên Protease, cá lớn chậm thì kết hợp Amylase và Lipase, ao hay xấu thì xử lý định kỳ bằng Cellulase, còn muốn tôm thẻ lớn đồng đều thì thêm Xylanase cùng men vi sinh. Enzyme không thay thế kỹ thuật quản lý ao nhưng khi được dùng đúng cách, đây là công cụ thiết thực giúp người nuôi giảm chi phí thức ăn, hạn chế dịch bệnh và nâng chất lượng thủy sản một cách bền vững.
Tài liệu tham khảo:
1. Nghiên cứu ao tôm thẻ chân trắng, Sóc Trăng (2023)
2. Dữ liệu xử lý môi trường ao bằng cellulase, Bến Tre (2023)
3. Mô hình enzyme kết hợp men vi sinh Lactobacillus, Long An (2023)
4. Nuôi tôm hữu cơ đạt chứng nhận ASC bằng enzyme thay hóa chất, Cà Mau (2024)
5. Tiêu chuẩn chứng nhận ASC, BAP — aquaculture.org | GlobalG.A.P. — globalgap.org