TIN TỨC KHÁC

Nhìn Lại Những Khoảnh Khắc Đáng Nhớ Trong Ngày Khánh Thành Văn Phòng Mới Trường Thịnh

Ngày 21/10/2026, Trường Thịnh tổ chức khánh thành văn phòng mới, đánh dấu một cột mốc ý nghĩa trong hành trình phát triển của Công ty. Sự kiện là dịp để Ban lãnh đạo, CB-CNV, Quý Khách hàng và Quý Đối tác cùng gặp gỡ, chia sẻ niềm vui và hướng đến những mục tiêu phát triển trong thời gian tới.


Thiết Kế Nhà Xưởng Hiệu Quả: 7 Nguyên Tắc Doanh Nghiệp Cần Biết

7 nguyên tắc thiết kế và xây dựng nhà xưởng giúp tối ưu chi phí, đảm bảo chất lượng và thuận tiện mở rộng.

Bạch Tuộc Xỉn Màu, Mất Nước: Nhận Diện Nguyên Nhân Và Kiểm Soát Chất Lượng

Bạch tuộc xỉn màu, mất nước: Nhận diện nguyên nhân và cách kiểm soát chất lượng từ nguyên liệu đến chuỗi lạnh.

Vì sao cần thử nghiệm phụ gia trên chính nguyên liệu và dây chuyền thực tế?

Một loại phụ gia có thể cho kết quả tốt khi thử nghiệm trong phòng thí nghiệm hoặc trên mẫu nhỏ, nhưng khi đưa vào sản xuất thực tế, hiệu quả lại không đạt như kỳ vọng. Trong chế biến thủy sản, kết quả không chỉ phụ thuộc vào đặc tính của phụ gia mà còn liên quan đến nguyên liệu, điều kiện xử lý và quy trình vận hành của từng nhà máy.


IQF Là Gì? Giải Mã Công Nghệ Cấp Đông Nhanh IQF

IQF là gì? Khám phá công nghệ cấp đông nhanh giúp thủy hải sản giữ độ tươi và chất lượng sau rã đông.


 

Một quy trình chế biến thủy sản tốt cần kiểm soát những thông số nào?

Một quy trình chế biến thủy sản ổn định cần đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra và duy trì các điều kiện sản xuất một cách nhất quán. hỉ một yếu tố thay đổi ngoài giới hạn phù hợp cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng và độ đồng đều giữa các mẻ. Vậy đâu là những thông số cần được kiểm soát để quy trình vận hành ổn định và sản phẩm đạt yêu cầu? Cùng Trường Thịnh tìm hiểu qua bài viết dưới đây!

1. Nhiệt độ

Nhiệt độ là một trong những thông số cần được kiểm soát xuyên suốt nhiều công đoạn, từ tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, xử lý đến cấp đông và bảo quản.

Tùy vào từng công đoạn, doanh nghiệp cần xác định rõ vị trí đo, mức nhiệt phù hợp và giới hạn kiểm soát. Một số thông số thường được theo dõi gồm:

  • Nhiệt độ nguyên liệu.
  • Nhiệt độ dung dịch xử lý.
  • Nhiệt độ nước sử dụng trong chế biến. 
  • Nhiệt độ tâm sản phẩm khi kết thúc cấp đông. 

Điều quan trọng không chỉ là nhiệt độ đạt yêu cầu tại thời điểm kiểm tra, mà còn phải được duy trì ổn định trong suốt quá trình sản xuất.

2. Thời gian xử lý

Thời gian tiếp xúc và xử lý ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của các công đoạn như ngâm, trộn, quay hoặc xử lý với dung dịch phụ gia. Thời gian quá ngắn có thể khiến quá trình xử lý chưa đạt yêu cầu. Ngược lại, kéo dài không phù hợp cũng có thể ảnh hưởng đến đặc tính của sản phẩm.

Vì vậy, thời gian cần được xác lập dựa trên đặc tính nguyên liệu, công thức, phương pháp xử lý và thiết bị. Với công đoạn quay (tumbling), tùy quy trình có thể cần kiểm soát thêm tốc độ quay và chế độ chân không.

3. Nồng độ dung dịch và lượng phụ gia sử dụng 

Đối với các quy trình có sử dụng phụ gia thực phẩm, nồng độ và tỷ lệ sử dụng là những yếu tố cần được kiểm soát chặt chẽ.

Hiệu quả xử lý không chỉ phụ thuộc vào lượng phụ gia mà còn liên quan đến loại nguyên liệu, mục tiêu xử lý, phương pháp sử dụng và các điều kiện khác trong quy trình.

Do đó, cần kiểm soát đồng thời:

  • Nồng độ dung dịch: Pha đúng công thức và hạn chế biến động trong quá trình sử dụng.
  • Lượng phụ gia sử dụng: Cân đong chính xác theo công thức đã xác lập, phù hợp với hướng dẫn sử dụng và giới hạn cho phép theo quy định hiện hành của từng thị trường.

Kiểm soát tốt hai yếu tố này giúp hạn chế sự khác biệt về kết quả xử lý giữa các mẻ.

4. Tỷ lệ nguyên liệu và dung dịch xử lý

Tỷ lệ giữa khối lượng nguyên liệu và dung dịch xử lý cần được xác định phù hợp với từng quy trình.

Nếu tỷ lệ này thay đổi giữa các mẻ, điều kiện tiếp xúc giữa nguyên liệu và dung dịch  có thể không đồng nhất, từ đó ảnh hưởng đến kết quả xử lý. Vì vậy, cần kiểm soát chính xác khối lượng nguyên liệu và lượng dung dịch đã sử dụng theo tỷ lệ đã thiết lập. 

Việc duy trì tỷ lệ ổn định giữa các mẻ giúp bảo đảm tính nhất quán của điều kiện xử lý và hạn chế biến động về chất lượng sản phẩm đầu ra. 

5. Chất lượng nước và pH

Nước tiếp xúc trực tiếp với nguyên liệu trong nhiều công đoạn nên chất lượng nước cũng là yếu tố cần được quan tâm.

Tùy từng quy trình, các thông số có thể được theo dõi gồm pH, nhiệt độ nước, độ sạch và những chỉ tiêu chất lượng khác theo yêu cầu của sản phẩm hoặc công đoạn sản xuất.

Đối với dung dịch xử lý, pH của môi trường có thể ảnh hưởng đến hoạt động của một số thành phần trong công thức. Vì vậy, kiểm soát pH và chất lượng nước giúp duy trì điều kiện xử lý ổn định hơn.

6. Điều kiện cấp đông, bảo quản và rã đông

Sau các công đoạn xử lý, cấp đông, bảo quản và rã đông tiếp tục có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sản phẩm, đặc biệt là cấu trúc và lượng dịch thoát sau rã đông.

Một số yếu tố cần được kiểm soát gồm:

  • Điều kiện cấp đông và nhiệt độ tâm sản phẩm khi kết thúc cấp đông.
  • Tỷ lệ mạ băng (glazing) theo tiêu chuẩn của sản phẩm.
  • Nhiệt độ và độ ổn định của kho bảo quản, hạn chế những biến động không phù hợp trong quá trình lưu trữ.
  • Điều kiện rã đông phù hợp với từng nhóm sản phẩm và mục đích sử dụng.

Việc duy trì các điều kiện phù hợp trong từng công đoạn giúp hạn chế biến động về cấu trúc và lượng dịch thoát, góp phần bảo đảm chất lượng sản phẩm sau rã đông. 

7. Các chỉ tiêu cần kiểm tra ở sản phẩm cuối

Kiểm soát từng công đoạn cần đi cùng với đánh giá sản phẩm cuối, bởi đây là cơ sở để xác định quy trình có đang vận hành ổn định hay không.

Tùy từng sản phẩm, doanh nghiệp có thể theo dõi:

  • Khối lượng nước và sau các công đoạn xử lý
  • Tỷ lệ hao hụt sau cấp đông và rã đông.
  • Khả năng giữ nước và lượng dịch thoát.
  • Màu sắc, cấu trúc và các đặc tính cảm quan.
  • Các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh và an toàn thực phẩm theo yêu cầu của sản phẩm và quy định hiện hành.

Việc so sánh kết quả giữa các mẻ giúp doanh nghiệp nhận diện những biến động bất thường và xác định công đoạn cần kiểm tra hoặc điều chỉnh.

Không nên đánh giá từng thông số một cách riêng lẻ

Các thông số trong quy trình không hoạt động độc lập. Kết quả cuối cùng là sự tác động tổng hợp của nguyên liệu, công thức, điều kiện xử lý, thiết bị và điều kiện bảo quản.

Chẳng hạn, cùng một công thức nhưng nguyên liệu khác nhau về loài, kích cỡ hoặc độ tươi thì kết quả xử lý có thể thay đổi. Tương tự, khi nhiệt độ, thời gian hoặc điều kiện thiết bị thay đổi, hiệu quả của cùng một công thức cũng có thể không giống nhau.

Vì vậy, thay vì chỉ kiểm tra từng thông số có nằm trong giới hạn hay không, doanh nghiệp cần xem xét mối liên hệ giữa chúng trong toàn bộ quy trình:

Nguyên liệu - Công thức - Điều kiện xử lý - Thiết bị - Điều kiện bảo quản

Kiểm soát đồng bộ các yếu tố này giúp doanh nghiệp có cơ sở đánh giá đúng nguyên nhân khi kết quả giữa các mẻ có sự khác biệt.

Kiểm soát thông số để ổn định quy trình

Một quy trình tốt không phải là quy trình có thật nhiều thông số phải theo dõi, mà là quy trình xác định đúng những thông số có ảnh hưởng đến chất lượng và thiết lập giới hạn kiểm soát phù hợp.

Khi các thông số được ghi nhận và đối chiếu với kết quả của sản phẩm cuối, doanh nghiệp sẽ có cơ sở rõ ràng hơn để xác định công đoạn cần kiểm tra khi xuất hiện sự khác biệt giữa các mẻ, thay vì chỉ dựa vào cảm quan hoặc kinh nghiệm.

Từ đó, quy trình có thể được điều chỉnh và tối ưu từng bước, giảm biến động giữa các mẻ, duy trì chất lượng ổn định và nâng cao hiệu quả sản xuất.