TIN TỨC KHÁC

In 3D Kết Cấu Thép (WAAM): Doanh Nghiệp Cần Chuẩn Bị Gì?

WAAM giúp in 3D kết cấu thép nhanh, chính xác, ít lãng phí. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để đón đầu?

Bí Mật Đằng Sau Độ Dai Của Surimi: TSPP Đóng Vai Trò Gì?

Điều gì tạo nên độ dai chuẩn xuất khẩu của surimi. Khám phá vai trò của TSPP trong việc tăng độ dai giữ nước và ổn định cấu trúc

 
 

Xu Hướng Công Nghệ Chế Biến Thủy Sản 2026

Công nghệ và phụ gia đúng giúp giảm hao hụt, hạn chế hàng trả về, nâng cao giá trị thủy sản xuất khẩu.

Công Nghệ BIM Trong Thiết Kế Nhà Xưởng

  • BIM giúp tối ưu chi phí, tiến độ và hạn chế sai sót trong thiết kế nhà xưởng hiện đại

  • TOP 5 ENZYME TRONG NUÔI TRỒNG THỦY SẢN

    Vì sao nhiều ao nuôi tốn thức ăn nhưng tôm cá vẫn lớn chậm? 5 enzyme dưới đây có thể là chìa khóa giúp cải thiện tiêu hóa và môi trường ao. 

    Ổn định màu sắc và hương vị thủy sản - Giải pháp tối ưu cho bảo quản đông lạnh

    Trong chuỗi cung ứng và chế biến thủy sản đông lạnh, việc duy trì màu sắc tươi sáng, hương vị tự nhiênkết cấu săn chắc của sản phẩm là yếu tố then chốt, quyết định đến giá trị thương mại và khả năng xuất khẩu.

    Tuy nhiên, trong quá trình xử lý, cấp đông và rã đông thường dẫn đến những biến đổi vật lý và hóa học; gây ra nhiều thách thức lớn về chất lượng và hao hụt trọng lượng sản phẩm. Để kiểm soát hiệu quả những biến đổi này và bảo toàn tối đa giá trị cảm quan, việc áp dụng các phụ gia thực phẩm phù hợp đã trở thành một giải pháp khoa học và thiết yếu cho ngành thủy sản.

    1. Thách thức thường gặp trong chế biến thuỷ sản

    Các doanh nghiệp chế biến thủy sản đông lạnh thường phải đối mặt với các vấn đề sau, làm giảm giá trị sản phẩm:

    • Hao hụt trọng lượng (mất nước): Xảy ra do nước thoát ra khỏi cấu trúc tế bào trong quá trình cấp đông và rã đông.
    • Biến đổi màu sắc: Sự oxy hóa enzyme và ion kim loại xúc tác khiến thủy sản dễ bị sẫm màu (như tôm bị đốm đen) hoặc tái màu.
    • Hư hỏng kết cấu: Biến tính protein do nhiệt độ thấp dẫn đến thịt bị bở, vụn, mất độ dai giòn sau khi rã đông.

    2. Giải pháp chuyên nghiệp: Phụ gia nhóm Phosphate và Acid hữu cơ 

    Việc sử dụng các phụ gia đơn chất hợp lý, theo đúng Quy chuẩn quốc gia (Thông tư 24/2019/TT–BYT và 17/2023/TT–BYT) là giải pháp hiệu quả để khắc phục các thách thức trên.

    2.1 Nhóm Phosphate – Cải thiện Kết cấu và Giữ nước

    Các loại Phosphate như Tetrasodium Pyrophosphate, Sodium Tripolyphosphate, Sodium Hexametaphosphate đóng vai trò cốt lõi trong xử lý thủy sản nhờ khả năng tương tác và tăng cường liên kết giữa protein và nước.

    Phụ gia

    Mã INS

    Công dụng chính trong thủy sản

    Sodium Tripolyphosphate (STPP)

    451(i)

    Chống mất nước (Giữ trọng lượng), tăng khả năng giữ nước, chống bở thịt.

    Tetrasodium Pyrophosphate (TSPP)

    450(iii)

    Tăng cường liên kết thịt/mỡ/nước, tạo độ giòn dai và độ đàn hồi.

    Sodium Hexametaphosphate (SHMP)

    452(i)

    Ổn định màu sắc (tạo phức với kim loại), hỗ trợ giữ nước, cải thiện kết cấu.


    Cơ chế tác dụng chính:

    • Giữ nước và kết cấu: Phosphate làm thay đổi pH cục bộ và tăng khả năng giữ nước của protein cơ thịt, giúp thịt săn chắc, không bị bở vụn và giảm hao hụt trọng lượng.
    • Ổn định màu sắc: SHMP hoạt động như một chất tạo phức (chelating agent) mạnh, cô lập các ion kim loại (như sắt, đồng, canxi), từ đó ngăn ngừa phản ứng oxy hóa và hiện tượng sẫm màu trên thủy sản.

    2.2 Acid hữu cơ và muối Citrate – Ổn định pH và chống oxy hoá

    Phụ gia

    Mã INS

    Công dụng chính trong thủy sản

    Citric Acid

    330

    Điều chỉnh pH (kiểm soát acid), chống oxy hóa phụ trợ.

    Trisodium Citrate Dihydrate

    331(iii)

    Chất đệm (ổn định pH), hỗ trợ nhũ hóa.


    Cơ chế tác dụng chính:

    • Điều chỉnh pH: Citric Acid giúp tạo môi trường acid nhẹ tối ưu, ức chế enzyme và vi sinh vật gây hại.
    • Chống oxy hóa (hỗ trợ gián tiếp): Citric Acid và Citrate hoạt động như chất chelate ion kim loại, hỗ trợ bảo vệ protein và lipid khỏi quá trình oxy hóa. Việc này gián tiếp ngăn biến tính protein và giúp giữ màu tươi, ổn định hương vị.

    3. Tối ưu hoá chất lượng và giá trị xuất khẩu

    Bằng việc kết hợp nhóm PhosphateAcid hữu cơ một cách khoa học, doanh nghiệp có thể:

    • Tăng hiệu suất thu hồi: Giảm thiểu tối đa hao hụt trọng lượng, tối ưu hóa lợi nhuận.
    • Nâng cao giá trị cảm quan: Sản phẩm giữ được màu sắc tươi, hương vị tự nhiên và kết cấu săn chắc.
    • Đạt chuẩn quốc tế: Đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chất lượng và an toàn thực phẩm từ các thị trường xuất khẩu.

    Đây là giải pháp toàn diện để nâng cao uy tín thương hiệu và đảm bảo chất lượng thủy sản đông lạnh ổn định, tươi ngon khi đến tay khách hàng.

    Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về sản phẩm nhé!